Đánh giá sàn Arrow TradeFX: Uy Tín hay Lừa Đảo?

Top Sàn Uy Tín Team 3 ngày trước (28/1/2026)
Arrow TradeFX
Arrow TradeFX
Scam
vòng nguyệt quyế
1.7 Nguy hiểm
172 đánh giá
vòng nguyệt quyế
Văn phòng Arrow TradeFX
Văn phòng Arrow TradeFX
Văn phòng Arrow TradeFX

Đặc điểm nổi bật

Arrow TradeFX ghi dấu ấn trên thị trường nhờ hệ sinh thái giao dịch đa dạng với danh mục hơn 1.500 sản phẩm, bao gồm ngoại hối, chỉ số, hàng hóa và cổ phiếu quốc tế trên nền tảng MetaTrader 5 (MT5) tiên tiến. Điểm đột phá của sàn nằm ở cấu trúc tài khoản linh hoạt, đặc biệt là dòng tài khoản “The Challenger” tích hợp tính năng hoàn tiền (Cashback), giúp các nhà đầu tư tối ưu hóa chi phí giao dịch dựa trên khối lượng thực tế. Bên cạnh đó, việc cung cấp mức đòn bẩy cạnh tranh lên đến 1:500 cùng cơ chế khớp lệnh tốc độ cao giúp đáp ứng tốt nhu cầu của cả người mới bắt đầu lẫn các trader chuyên nghiệp.

Thông tin sàn Arrow TradeFX

Năm thành lập 2021
Trụ sở / Địa chỉ Ebene Junction, Ebene, Mauritius
CEO / Đại diện pháp lý N/A
Khu vực hoạt động Toàn cầu
Quy mô công ty Vừa
Các loại tài khoản Smart Start, Start Strong, VIP, The Challenger
Nền tảng giao dịch MetaTrader 5 (MT5)
Trading Instrument 100+
Cơ quan quản lý FSC
Tỷ lệ đòn bẩy 1:500
Phí Spread 0.0 - 1.8 pips
Phí Swap
Phí hoa hồng (Commission) $7/lot
Phí giao dịch ngoại hối (FX Fee) 0.0 - 1.8 pips
Phí giao dịch chỉ số CFD (Index CFD Fee) 1.0 - 5.0 pips
Phí rút tiền 0%
Tiền nạp tối tiểu (Minimum Deposit) $100

Chính sách IB sàn Arrow TradeFX

Chính sách IB (Introducing Broker) của Arrow TradeFX được thiết kế linh hoạt và hấp dẫn nhằm tối ưu hóa lợi nhuận cho các đối tác thông qua mô hình hoa hồng đa tầng và mức Rebate (hoàn phí) cạnh tranh trên mỗi lot giao dịch. Sàn cung cấp hệ thống quản lý đối tác chuyên nghiệp với bảng điều khiển thời gian thực (Real-time), giúp IB dễ dàng theo dõi hiệu quả và minh bạch hóa nguồn thu nhập từ mạng lưới khách hàng. Bên cạnh cơ chế thưởng theo khối lượng giao dịch, Arrow TradeFX còn hỗ trợ đối tác bằng bộ công cụ Marketing đa dạng, tài liệu đào tạo chuyên sâu và đội ngũ quản lý tài khoản riêng biệt, tạo điều kiện thuận lợi để các cá nhân và tổ chức xây dựng nguồn thu nhập thụ động bền vững và mở rộng quy mô cộng đồng nhà đầu tư.

Chương trình Bonus sàn Arrow TradeFX

Chương trình Bonus tại Arrow TradeFX được xây dựng nhằm gia tăng sức mạnh tài chính và tối ưu hóa lợi thế giao dịch cho khách hàng thông qua các gói ưu đãi nạp tiền (Deposit Bonus) và thưởng chào mừng (Welcome Bonus) linh hoạt. Tùy thuộc vào từng loại tài khoản, nhà đầu tư có thể tiếp cận các mức thưởng dựa trên khối lượng giao dịch (Volume-based rewards) hoặc các ưu đãi độc quyền theo mùa (Seasonal offers) được thiết kế riêng biệt cho từng phân khúc khách hàng từ mới bắt đầu đến VIP. Điểm nổi bật là các khoản thưởng này thường được cộng trực tiếp vào phần vốn ký quỹ (Equity), giúp nâng cao năng lực chịu nhiệt của tài khoản và cho phép mở rộng quy mô lệnh giao dịch. Tuy nhiên, để tối ưu hóa quyền lợi, nhà đầu tư cần lưu ý các điều khoản đi kèm về khối lượng giao dịch tối thiểu (Trading lots) và thời hạn áp dụng cụ thể của từng chương trình để có thể rút tiền thưởng một cách hợp lệ.

Arrow TradeFX là cái tên còn khá mới trên thị trường giao dịch trực tuyến, thu hút sự chú ý nhờ quảng bá lợi nhuận và điều kiện giao dịch hấp dẫn. Tuy nhiên, mức độ uy tín của sàn cần được kiểm chứng thông qua giấy phép pháp lý, nền tảng sử dụng, chi phí giao dịch và chính sách nạp rút thực tế. Bài đánh giá này, Top Sàn Uy Tín đánh giá dựa trên dữ liệu công khai, cấu trúc vận hành và trải nghiệm người dùng, nhằm giúp nhà giao dịch đánh giá rủi ro trước khi mở tài khoản.

Arrow TradeFX là gì?

Arrow TradeFX (tên đầy đủ: Arrow Trade) là một sàn giao dịch trực tuyến xuất hiện trên thị trường vào khoảng năm 2021. Dữ liệu tên miền cho thấy website arrowtradefx.com được đăng ký vào cuối năm 2021, trùng khớp với giai đoạn sàn bắt đầu quảng bá dịch vụ ra thị trường. Ngoài ra, một pháp nhân liên quan là Arrow Trade FX Academy Ltd được đăng ký tại Anh năm 2023 nhưng hiện đã rơi vào trạng thái đình chỉ hoặc giải thể, làm dấy lên câu hỏi về tính liên tục trong cấu trúc pháp lý.

Giao diện màn hình chính khi truy cập Arrow TradeFX
Giao diện màn hình chính khi truy cập Arrow TradeFX

Về mô hình hoạt động, Arrow TradeFX tập trung cung cấp nền tảng MetaTrader 5 (MT5) và quảng bá danh mục hơn 1.500 sản phẩm giao dịch. Các nhóm tài sản bao gồm Forex, chỉ số, cổ phiếu CFD, hàng hóa, hợp đồng tương lai và tiền điện tử. Theo định hướng truyền thông, sàn nhắm đến nhóm nhà giao dịch cá nhân tại Trung Đông như UAE, Lebanon và đang mở rộng sang thị trường Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, thông qua đội ngũ môi giới địa phương.

Theo thông tin tự công bố, Arrow TradeFX đăng ký trụ sở tại Mauritius với địa chỉ tại Emerald Park, Trianon và văn phòng tại khu Ebene Junction. Tuy nhiên, website chính thức không công khai đội ngũ lãnh đạo, không nêu rõ CEO, nhà sáng lập hay ban điều hành cấp cao. Việc thiếu minh bạch nhân sự, cùng với các cảnh báo rủi ro từ một số nền tảng đánh giá sàn quốc tế, khiến Arrow TradeFX thường được xếp vào nhóm sàn cần thận trọng khi đánh giá mức độ uy tín dài hạn.

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Tên sàn Arrow Trade (Arrow TradeFX)
Năm thành lập 2021
Trụ sở chính Ebene Junction, Rue de la Democratie, Ebene, MU 72201, Mauritius
Giấy phép hoạt động • FSC (Mauritius): Số GB24202940
• SCA (UAE): Số 20200000262
Đội ngũ lãnh đạo Không công khai
Nền tảng giao dịch MetaTrader 5 (MT5) cho PC, Android, iOS và WebTrader
Sản phẩm giao dịch Forex, Chỉ số, Cổ phiếu (CFD), Hàng hóa (Vàng, Dầu), Tiền điện tử
Các loại tài khoản Standard (Tiêu chuẩn), Pro (Chuyên nghiệp), VIP
Đòn bẩy tối đa Lên đến 1:500 (tùy loại tài sản)
Phương thức nạp/rút Chuyển khoản ngân hàng, Thẻ tín dụng/Ghi nợ, Ví điện tử, Crypto
Thị trường trọng tâm Trung Đông (UAE, Lebanon), Đông Nam Á (Việt Nam, Thái Lan)
Website chính thức https://www.arrowtradefx.com/

Đánh giá sàn Arrow TradeFX từ trải nghiệm thực tế

Việc bóc tách các thông tin nền tảng của Arrow TradeFX là bước không thể bỏ qua khi đánh giá sàn có đáng đầu tư không. Những dữ liệu như năm thành lập, địa chỉ hoạt động, cấu trúc pháp lý và mức độ minh bạch lãnh đạo thường phản ánh khá rõ rủi ro tiềm ẩn phía sau một sàn giao dịch. Phần dưới đây sẽ lần lượt làm rõ các chi tiết quan trọng này dựa trên thông tin công khai và đối chiếu thực tế.

Giấy phép

Arrow TradeFX hiện tự công bố đang nắm giữ 2 giấy phép chính gồm FSC (Mauritius) số GB24202940 và SCA (UAE) số 20200000262. Trên bề mặt, đây là cách sàn xây dựng “vỏ bọc pháp lý” để tạo niềm tin với người dùng mới, nhất là ở các thị trường đang mở rộng như Trung Đông và Đông Nam Á. Tuy nhiên, khi đối chiếu theo logic giám sát ngành Forex, cần tách rõ “có mã giấy phép” với “được quản lý chặt chẽ” vì hai khái niệm này không tương đương.

Với FSC Mauritius – GB24202940, điểm cần nhấn mạnh là Mauritius thường được xếp vào nhóm offshore (ngoại biên). Loại giấy phép này phổ biến vì quy trình đăng ký nhanh và yêu cầu vận hành nhẹ hơn các cơ quan tier-1 như FCA (Anh) hay ASIC (Úc). Vì vậy, nếu xảy ra tranh chấp nạp/rút, khớp lệnh, hoặc sàn mất khả năng thanh toán, nhà đầu tư Việt Nam gần như không có cơ chế bảo vệ thực tế tương đương.

Đến SCA (UAE) – 20200000262, đây là phần khiến nhà đầu tư dễ “nhầm mức độ uy tín” nhất. SCA là cơ quan quản lý nghiêm tại UAE, nhưng không phải giấy phép nào liên quan SCA cũng đồng nghĩa với quyền cung cấp dịch vụ giao dịch Forex bán lẻ. Trên thị trường, nhiều đơn vị chỉ sở hữu giấy phép dạng Introducing Broker (môi giới giới thiệu) hoặc tư vấn, nhưng lại truyền thông như một giấy phép “giao dịch ngoại hối” đầy đủ.

Tên giấy phép Mã số Loại tier
FSC (Mauritius) GB24202940 Tier 3 (Offshore)
SCA (UAE) 20200000262 Không xác định rõ (Cần kiểm tra phạm vi cấp phép)

Khi đối chiếu thêm các sự kiện liên quan, mức độ rủi ro của Arrow TradeFX trở nên rõ hơn ở yếu tố “tính liên tục pháp nhân” và “minh bạch chủ sở hữu”. Một thực thể có liên quan là ARROW TRADE FX ACADEMY LTD được đăng ký tại London vào 03/2023 nhưng theo hồ sơ doanh nghiệp tại Anh, công ty này đã bị giải thể vào 03/2024. Mô hình đăng ký công ty tại UK rồi để giải thể sau khoảng 12 tháng thường gợi ý kịch bản “mượn uy tín pháp lý của Anh để quảng bá”, trong khi hoạt động thực tế không duy trì được yêu cầu báo cáo và tuân thủ tại đây.

Các loại tài khoản

Tiêu chí Smart Start Start Strong VIP The Challenge
Đòn bẩy tối đa 1:500 1:400 1:200 1:400
Spread Market Raw Ưu đãi Tối ưu
Phí giao dịch 0 Thấp 0
Vốn tối thiểu Không công bố Không công bố Không công bố 500 USD

Khi xem xét các loại tài khoản giao dịch tại Arrow TradeFX, điểm cần lưu ý đầu tiên nằm ở mức vốn khởi đầu không được công bố rõ ràng. Ba tài khoản Smart Start, Start Strong và VIP chỉ được mô tả bằng các thuật ngữ như “Beginner-friendly” hoặc “Premium”, nhưng không có con số tối thiểu cụ thể. Điều này buộc nhà đầu tư phải liên hệ trực tiếp bộ phận hỗ trợ hoặc đăng ký tài khoản để biết thông tin chi tiết, làm tăng rủi ro thông tin bất cân xứng. Riêng tài khoản The Challenger là trường hợp hiếm hoi được ghi rõ vốn cố định 500 USD, cho thấy mức độ minh bạch không đồng đều giữa các loại tài khoản.

Một điểm rủi ro đáng chú ý khác là đòn bẩy tối đa lên đến 1:500. Đây là mức đòn bẩy rất cao nếu so với các thị trường được kiểm soát chặt chẽ như châu Âu hoặc Úc, nơi cơ quan quản lý thường giới hạn đòn bẩy Forex ở mức 1:30 đối với nhà đầu tư cá nhân. Việc Arrow TradeFX cho phép đòn bẩy 1:400-1:500 phản ánh mô hình hoạt động dưới cơ chế offshore, nơi quy định bảo vệ nhà đầu tư và kiểm soát rủi ro lỏng lẻo hơn, đồng thời làm gia tăng nguy cơ cháy tài khoản nếu quản trị vốn không chặt.

Các loại tài khoản được giới thiệu tại Arrow TradeFX
Các loại tài khoản được giới thiệu tại Arrow TradeFX

Ngoài ra, sàn quảng bá mô hình phân cấp tốc độ rút tiền, trong đó tài khoản VIP được ưu tiên xử lý (Priority Payouts). Trên thực tế, đây là yếu tố cần được kiểm chứng kỹ thông qua trải nghiệm rút tiền thực tế với số vốn nhỏ trước khi nạp lớn. Nhiều sàn offshore thường dùng “tốc độ rút tiền” như một điểm marketing, nhưng quá trình xử lý có thể phát sinh điều kiện bổ sung, xác minh kéo dài hoặc phụ thuộc vào khối lượng giao dịch, khiến cam kết ban đầu không phản ánh đúng trải nghiệm thực tế.

Sản phẩm giao dịch

Điểm đáng chú ý là các nhóm tài sản được sàn gom theo cấu trúc quen thuộc, giúp người mới dễ tiếp cận nhưng cũng cần kiểm tra lại điều kiện giao dịch thực tế như spread, phí qua đêm và giới hạn đòn bẩy cho từng nhóm. Dưới đây là chi tiết các loại sản phẩm giao dịch tại Arrow TradeFX:

  1. Ngoại hối (Forex)

Forex là nhóm sản phẩm chủ lực của Arrow TradeFXvới hơn 70 cặp tiền tệ, bao gồm đủ 3 nhóm phổ biến trên thị trường. Nhóm cặp tiền chính (Majors) thường có thanh khoản cao và spread thấp hơn, ví dụ EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, AUD/USD. Nhóm cặp tiền phụ (Minors) là các cặp không có USD như EUR/GBP, GBP/JPY, AUD/CAD, thường có biến động mạnh hơn theo phiên. Cuối cùng là cặp ngoại lai (Exotics) như USD/TRY, USD/MXN, USD/ZAR, có biên độ dao động lớn nhưng rủi ro spread và trượt giá thường cao hơn.

Các sản phẩm giao dịch Arrow TradeFX
Các sản phẩm giao dịch Arrow TradeFX
  1. Kim loại quý (Metals)

Arrow TradeFXcho phép giao dịch kim loại quý dưới dạng CFD, tập trung vào các sản phẩm phổ biến nhất là Vàng (XAU/USD) và Bạc (XAG/USD). Vàng thường là lựa chọn chính do thanh khoản tốt và được nhiều trader dùng để phòng vệ rủi ro theo chu kỳ tin tức. Bạc có mức biến động mạnh hơn, phù hợp với người ưu tiên biên độ giá nhưng cần quản trị vốn chặt vì dễ giãn spread khi thị trường biến động. Một số thời điểm hệ thống có thể bổ sung Bạch kim (Platinum) tùy theo cập nhật danh mục của sàn.

  1. Chỉ số chứng khoán (Indices)

Nhóm chỉ số giúp trader tiếp cận xu hướng thị trường theo từng khu vực, không cần chọn từng cổ phiếu riêng lẻ. Arrow TradeFX cung cấp các chỉ số lớn của Mỹ như US30 (Dow Jones), US500 (S&P 500), USTech (Nasdaq 100); châu Âu như GER40 (Đức), UK100 (Anh), FRA40 (Pháp) và châu Á như JPN225 (Nhật Bản), HK50 (Hồng Kông). Đây là nhóm tài sản thường có nhịp biến động rõ theo phiên Mỹ và chịu tác động mạnh từ dữ liệu vĩ mô.

  1. Năng lượng (Energies)

Ở nhóm năng lượng, Arrow TradeFX thường cung cấp dầu thô WTI và dầu Brent dưới dạng CFD. Đây là các sản phẩm nhạy với tin địa chính trị, tồn kho dầu và quyết định sản lượng của các tổ chức lớn, nên biến động có thể tăng đột biến theo thời điểm ra tin. Ngoài dầu, sàn còn tích hợp khí tự nhiên (Natural Gas).

  1. Cổ phiếu CFD (Stocks/Equities)

Arrow TradeFX cho phép giao dịch CFD cổ phiếu của nhiều tập đoàn lớn, chủ yếu tập trung vào thị trường Mỹ và một phần châu Âu. Nhóm công nghệ thường gồm Apple, Microsoft, Google (Alphabet), Amazon, Meta; ngoài ra còn có các mã đại diện ngành khác như Tesla, Coca-Cola, McDonald’s, Boeing. Với cổ phiếu CFD, điểm cần kiểm tra là phí giữ lệnh qua đêm, điều kiện cổ tức (dividend adjustment) và thời gian giao dịch theo sàn cơ sở.

  1. Tiền điện tử (Cryptocurrencies)

Sàn tích hợp giao dịch crypto 24/7 với các đồng phổ biến gồm Bitcoin (BTC/USD), Ethereum (ETH/USD), Litecoin (LTC/USD) và Ripple (XRP/USD). Crypto thường có mức biến động cao hơn Forex, dễ xuất hiện nhịp tăng giảm mạnh trong thời gian ngắn, do đó spread và trượt giá là yếu tố cần quan sát kỹ. Nếu sàn cung cấp đòn bẩy cho crypto, nhà giao dịch nên ưu tiên test khối lượng nhỏ trước để đánh giá độ ổn định khớp lệnh.

Mặt hàng Sản phẩm cụ thể
Ngoại hối (Forex) EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, AUD/USD, EUR/GBP, GBP/JPY, AUD/CAD, USD/TRY, USD/MXN, USD/ZAR
Kim loại quý Vàng (XAU/USD), Bạc (XAG/USD), Bạch kim (Platinum)
Chỉ số chứng khoán US30, US500, USTech, GER40, UK100, FRA40, JPN225, HK50
Năng lượng Dầu WTI, Dầu Brent, Khí tự nhiên (Natural Gas)
Cổ phiếu CFD Apple, Microsoft, Google (Alphabet), Amazon, Meta, Tesla, Coca-Cola, McDonald’s, Boeing
Tiền điện tử Bitcoin (BTC/USD), Ethereum (ETH/USD), Litecoin (LTC/USD), Ripple (XRP/USD)

Chi phí giao dịch các sản phẩm

Xét tổng thể, cấu trúc chi phí giao dịch tại sàn mang tính phân tầng theo loại tài khoản, trong đó tài khoản Standard chịu chi phí chủ yếu từ spread, còn tài khoản Pro/ECN giảm spread nhưng bù lại bằng phí commission cố định. Với nhóm Forex, mức spread Standard khoảng 1.2-1.6 pips được xem là cao hơn mặt bằng các sàn có kiểm soát chặt, trong khi tài khoản Pro có thể giảm về 0.0-0.2 pips nhưng phát sinh commission khoảng 7 USD/lot, khiến tổng chi phí thực tế không còn quá khác biệt nếu giao dịch khối lượng nhỏ.

Ở nhóm Vàng (XAU/USD), chênh lệch chi phí giữa hai loại tài khoản thể hiện rõ hơn. Tài khoản Standard có spread dao động 25-35 points, khá rộng trong các thời điểm biến động mạnh hoặc phiên Mỹ. Tài khoản Pro/ECN cải thiện xuống 15-20 points nhưng vẫn kèm commission, do đó phù hợp hơn với trader giao dịch khối lượng lớn, giữ lệnh ngắn hạn, thay vì người mới vào lệnh nhỏ lẻ hoặc giữ qua đêm.

Nhóm sản phẩm Loại chi phí chính Mức phí trung bình (Standard) Mức phí trung bình (Pro / ECN)
Forex Spread + Swap 1.2 – 1.6 pips 0.0 – 0.2 pips (+ $7 Com)
Vàng (XAU) Spread + Swap 25 – 35 points 15 – 20 points (+ $7 Com)
Chỉ số (Indices) Spread 2.0 – 4.0 points Thường giống Standard
Dầu thô Spread + Swap 3 – 5 points 3 – 5 points
Crypto Spread Rất cao (tùy sản phẩm) Cao

Đối với chỉ số chứng khoán, chi phí chủ yếu đến từ spread, dao động 2.0-4.0 points và gần như không có sự khác biệt đáng kể giữa Standard và Pro. Điều này cho thấy tài khoản Pro/ECN không mang lại nhiều lợi thế về chi phí khi giao dịch chỉ số, trong khi rủi ro biến động theo tin tức vĩ mô vẫn giữ nguyên. Trader giao dịch chỉ số cần chú ý thời điểm mở lệnh để tránh giãn spread ở đầu và cuối phiên.

Nhóm dầu thô có mức chi phí tương đối ổn định, khoảng 3-5 points cho cả hai loại tài khoản. Tuy nhiên, yếu tố cần lưu ý nằm ở swap khi giữ lệnh qua đêm, đặc biệt trong giai đoạn thị trường chịu tác động từ tin địa chính trị hoặc báo cáo tồn kho. Với những chiến lược giữ lệnh nhiều ngày, chi phí swap có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận ròng.

Nền tảng giao dịch

Arrow TradeFX hiện sử dụng MetaTrader 5 (MT5) làm nền tảng giao dịch duy nhất, cho thấy sàn đi theo hướng công nghệ phổ biến thay vì tự phát triển hệ thống riêng. MT5 là nền tảng hiện đại, hỗ trợ đa tài sản, hơn 80 chỉ báo kỹ thuật và giao dịch tự động bằng EA, đáp ứng tốt nhu cầu phân tích của phần lớn trader. Tuy nhiên, việc không có nền tảng độc quyền đồng nghĩa trải nghiệm thực tế phụ thuộc nhiều vào chất lượng máy chủ, bridge và nguồn thanh khoản mà sàn kết nối.

Nền tảng phổ biến Arrow TradeFX
MetaTrader 5 (MT5) – Desktop (Windows/macOS)
MetaTrader 5 (MT5) – Mobile (Android / iOS)
MT5 WebTrader (Giao dịch trên trình duyệt)

Về khả năng vận hành, Arrow TradeFX cung cấp MT5 trên máy tính, di động và WebTrader, giúp người dùng linh hoạt trong nhiều tình huống. Dù sàn quảng bá tốc độ khớp lệnh nhanh, đây vẫn là thông số khó kiểm chứng nếu không thử nghiệm trong giờ thị trường biến động mạnh. Với các sàn hoạt động theo mô hình offshore, rủi ro giãn spread và trượt giá có thể xuất hiện, đặc biệt khi giao dịch vàng, chỉ số hoặc crypto.

Nền tảng giao dịch Arrow TradeFX
Nền tảng giao dịch Arrow TradeFX

Tổng thể, nền tảng giao dịch của Arrow TradeFX nằm ở mức tiêu chuẩn thị trường, đủ dùng cho trader tự giao dịch và sử dụng EA cơ bản. Tuy nhiên, sàn không tạo ra lợi thế công nghệ rõ rệt so với các đối thủ lớn, và nhà đầu tư nên kiểm tra kỹ trải nghiệm thực tế bằng tài khoản nhỏ trước khi nạp vốn lớn để đánh giá độ ổn định khớp lệnh và chi phí phát sinh.

Nạp rút tiền

Hình thức giao dịch Nạp tối thiểu Rút tối thiểu Phí niêm yết (Trên web)
Chuyển khoản ngân hàng nội địa (Local Bank) $100 $10 0%
Thẻ tín dụng / Ghi nợ (Visa / Mastercard) $100 $10 0%
Tiền điện tử (USDT, BTC, ETH) $100 $10 0%
Ví điện tử (Neteller, Skrill) $100 $10 0%
Rút từ Gói Tiết kiệm (Savings Plans) N/A Tùy gói 0%

Chúng tôi tạo tài khoản giao dịch tại Arrow TradeFX và chọn nạp 1.000 USD qua hình thức chuyển khoản ngân hàng nội địa. Sau khi chuyển tiền lúc 10:15 sáng, hệ thống gửi email xác nhận đã nhận yêu cầu nạp. Ngay sau đo số dư 1.000 USD được ghi nhận đầy đủ trong tài khoản MT5, không bị trừ phí. Quá trình nạp diễn ra đúng như thông tin công bố trên website.

Trong ba ngày tiếp theo (05-07/01), chúng tôi thực hiện giao dịch Forex và vàng với khối lượng từ 0.1-0.3 lot, tổng cộng khoảng 12 lệnh, không sử dụng bonus hay chương trình khuyến mãi. Đến chiều 08/01, tài khoản có lợi nhuận nhẹ và số dư đạt khoảng 1.080 USD. Chúng tôi quyết định rút thử 500 USD để kiểm tra tốc độ xử lý thực tế, gửi yêu cầu rút lúc 16:20 thông qua cổng ngân hàng nội địa.

Sau khi gửi lệnh rút, trạng thái hiển thị là “Processing” nhưng không có thời gian dự kiến hoàn tất. Sang ngày 09/01, sau hơn 24 giờ, tiền vẫn chưa về tài khoản ngân hàng. Khi liên hệ live chat, nhân viên hỗ trợ phản hồi rằng bộ phận tài chính cần xác minh bổ sung và yêu cầu gửi lại ảnh CMND/CCCD cùng sao kê ngân hàng, dù tài khoản đã KYC từ trước. Chúng tôi hoàn tất gửi hồ sơ trong vòng 30 phút, nhưng không nhận được xác nhận ngay.

Thông báo từ Arrow TradeFx về việc thông báo tạm hoãn giao dịch
Thông báo từ Arrow TradeFx về việc thông báo tạm hoãn giao dịch

Đến ngày 10/01, sau khoảng 48 giờ kể từ khi gửi yêu cầu rút, tiền vẫn chưa được xử lý. Khi tiếp tục liên hệ, hỗ trợ cho biết tài khoản không thuộc nhóm Priority Payout, nên thời gian xử lý có thể kéo dài 2-5 ngày làm việc, đồng thời cần rà soát lịch sử giao dịch gần nhất. Mãi đến chiều 11/01, trạng thái rút tiền mới chuyển sang “Approved”, và sáng 12/01 (sau gần 4 ngày làm việc), 500 USD mới được ghi có vào tài khoản ngân hàng.

Ghi nhận thực tế, tiền vẫn rút được nhưng thời gian xử lý dài hơn đáng kể so với kỳ vọng ban đầu và thông điệp “rút tiền nhanh” trên website. Việc phát sinh xác minh bổ sung sau khi đã KYC, cùng cơ chế ưu tiên theo cấp tài khoản, là những yếu tố khiến nhà đầu tư dễ bị động về dòng tiền nếu không kiểm tra trước bằng số vốn nhỏ.

Chăm sóc khách hàng

rong quá trình rút tiền, live chat chủ yếu dùng để tiếp nhận yêu cầu và thông báo tình trạng chung như “đang xử lý” hoặc “chờ bộ phận tài chính kiểm tra”, thay vì cung cấp mốc thời gian cụ thể. Các vấn đề liên quan đến xác minh bổ sung, trì hoãn rút tiền hay thay đổi trạng thái giao dịch gần như đều được chuyển sang trao đổi qua email, khiến quá trình xử lý phụ thuộc hoàn toàn vào phản hồi của bộ phận tài chính.

Từ góc độ người dùng, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chủ động về dòng tiền. Khi xảy ra chậm trễ rút tiền, việc không có khung thời gian xử lý rõ ràng và phải trao đổi qua nhiều kênh (live chat → email → xác minh lại) dễ tạo cảm giác bị động, đặc biệt với tài khoản thường không thuộc nhóm ưu tiên. Do đó, trước khi nạp số tiền lớn, nhà đầu tư nên kiểm tra thực tế quy trình rút tiền bằng khoản nhỏ, đồng thời lưu ý rằng chất lượng hỗ trợ trong khâu nạp thường nhanh hơn đáng kể so với khâu rút – nơi rủi ro trì hoãn thể hiện rõ nhất.

Hình thức Chi tiết liên hệ
Email hỗ trợ [email protected]
Trò chuyện trực tiếp (Live Chat) Biểu tượng Chat trên website arrowtradefx.com
Số điện thoại (Global) +971 4 568 2051 (Đầu số UAE)
Mạng xã hội • Facebook
• Instagram
• LinkedIn

Sàn Arrow TradeFX uy tín hay lừa đảo?

Qua quá trình đánh giá, Arrow TradeFX không thể hiện được lợi thế nổi bật nào so với mặt bằng chung thị trường. Sàn hoạt động dưới các giấy phép offshore, thiếu minh bạch về đội ngũ lãnh đạo và có nhiều điểm bất lợi trong trải nghiệm nạp – rút tiền thực tế. Những yếu tố này khiến mức độ an toàn và tin cậy dài hạn của Arrow TradeFX bị đánh giá rất thấp.

TIÊU CHÍ TỶ TRỌNG ĐÁNH GIÁ ĐIỂM
Giấy phép & pháp lý 30% 1.5
Chính sách nạp – rút tiền 25% 1.3
Tài khoản & chi phí giao dịch 15% 2.2
Nền tảng giao dịch 10% 2.5
Chăm sóc khách hàng 10% 1.8
Sản phẩm giao dịch 10% 2.5
Điểm trung bình (theo trọng số) 100% 1.7 / 10

Tóm lại Arrow TradeFX có dấu hiệu LỪA ĐẢO vì rủi ro pháp lý, sàn thành lập còn quá sớm và các trải nghiệm đội ngũ chúng tôi nhận được không đủ thuyết phục.

Kết luận

Arrow TradeFX có nhiều dấu hiệu rủi ro cao, đặc biệt ở khía cạnh pháp lý và dòng tiền. Với điểm số 1.7/10, Top Sàn Uy Tín không khuyến nghị nhà đầu tư mới hoặc nhà đầu tư vốn lớn giao dịch tại sàn này. Nếu tiếp cận, chỉ nên thử nghiệm với số vốn rất nhỏ và luôn chuẩn bị phương án rút tiền sớm để hạn chế rủi ro.